1. Thông tin API
- Endpoint:
/api/v6.1/warehouses
- Method:
GET
- Mô tả: Lấy danh sách kho đang hoạt động (
valid = 1). Lọc, sắp xếp, phân trang và fields tuân theo Thông tin cần thiết và domain public API Warehouse.
| Header | Bắt buộc | Mô tả |
|---|
X-API-KEY | Có | API key do CRM cấp |
Content-Type | Khuyến nghị | application/json (đồng bộ với Giới thiệu) |
2. Tham số Request
2.1. Filtering (Lọc dữ liệu)
| Trường | Hỗ trợ | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|
id | eq, in | integer | ID kho (store_id) |
valid | is, in | integer | Trạng thái hiệu lực (API public luôn ép valid = 1 nếu không truyền) |
storekeeper | eq, in | integer | Thủ kho |
inventory_in_request_user | eq | integer | User yêu cầu nhập kho |
inventory_out_request_user | eq | integer | User yêu cầu xuất kho |
inventory_request_user | eq | integer | User yêu cầu kho |
product_id | eq | integer | Lọc theo ID sản phẩm (cấu hình domain) |
product_name | eq, contains | string | Tên sản phẩm |
product_code | eq, contains | string | Mã sản phẩm |
product_category_id | eq, in | integer | Danh mục sản phẩm |
product_unit_id | eq | integer | Đơn vị tính |
(và các trường product_* khác trong domain) | Theo domain | — | Mở rộng theo cấu hình sản phẩm + custom fields module sản phẩm |
Ngoài ra có thể lọc lồng sub_account (khách hàng) tương tự các API CRM khác khi domain hỗ trợ — tham chiếu backend domain Warehouse::handleConditions.
2.2. Search
- Tham số:
search (chuỗi tìm kiếm).
- Phạm vi mặc định (domain):
store_name, store_code.
2.3. Sorting (Sắp xếp)
Mặc định: sort=id, direction=desc (theo domain).
2.4. Fields — trường được phép trên Public API v6.1