Đồng bộ khách hàng
Lấy ra danh sách khách hàng thêm mới hoặc cập nhật từ thời gian chỉ định đến hiện tại
HTTP Request
[GET] /api/v6.1/accounts/sync
Query Parameters
Fields
| Fields | Type | Description |
|---|---|---|
| id | integer | Định danh |
| account_code | string | Mã khách hàng |
| account_name | string | Tên khách hàng |
| description | string | Mô tả |
| billing_address_street | string | Địa chỉ |
| phone_office | numeric | Số điện thoại khách hàng |
| string | Email khách hàng | |
| mgr_email | string | Email quản lý |
| mgr_display_name | string | Tên quản lý |
| website | string | Website |
| logo | string | Ảnh khách hàng |
| birthday | timestamp | Sinh nhật |
| sic_code | string | Mã số thuế |
| created_at | timestamp | Ngày tạo |
| account_type | string | Loại khách hàng |
| account_source | string | Nguồn khách hàng |
| relation_id | integer | Định danh mối quan hệ |
| relation_name | string | Tên mối quan hệ |
| gender | string | Giới tính |
| total_revenue | float | Tổng doanh thu |
| contacts | array | Các liên hệ |
| detail_custom_fields | object | Các trường đã định nghĩa |
Filtering
| Fields | Support | Type | Description |
|---|---|---|---|
| last_sync | eq | timestamp | Dùng để lọc những khách hàng được tạo hoặc sửa từ mốc thời gian này đến hiện tại |
Sort
| Sort (field) | Direction |
|---|---|
| id | asc,desc |
Limit & Offset
| Type | Description | |
|---|---|---|
| Limit | integer | Lấy bao nhiêu bản ghi |
| Offset | integer | Bỏ qua bao nhiêu bản ghi |
Example
HTTP Request
GET api/v6.1/accounts/sync?filtering[last_sync]=1699554513 HTTP/1.1
Host: example.getflycrm.com
Status
200 OK
Response
{
"data": [
{
"id": 1,
"account_code": "KH/2025/000001",
"account_name": "Công ty A",
"email": "[email protected]",
"phone_office": "09443443337",
"created_at": "2025-01-15 10:30:00",
"updated_at": "2025-03-10 14:22:00"
}
],
"has_more": false,
"offset": 0,
"limited": 20
}