Cập nhật hợp đồng mua
1. Thông Tin API
- Endpoint:
/api/v6.1/purchase_contract - Method:
PUT - Authentication: Yêu cầu
X-API-KEY - Header:
Content-Type: application/jsonX-API-KEY: <your_api_key>
2. Request Body
{
"contract_id": 4,
"effective_date": 1734627600,
"expiration_date": 1734627600,
"contract_date": 1735525970,
"contract_terms": [
{
"id": 1491,
"term_name": "",
"term_des": "<p>Các điều khoản trong hợp đồng</p>"
}
],
"new_contract": 1,
"contract_used": 1,
"use_workflow": 0,
"discount": 0,
"discount_amount": 0,
"transport": 0,
"transport_amount": 0,
"installation_amount": 0,
"installation": 0,
"vat": 0,
"vat_amount": 0,
"contract_name": "HDM001",
"number_of_contract": "1",
"contract_code": "HDM001",
"vendor_account_id": 532,
"vendor_account_name": "Nhà cung cấp A",
"vendor_account_address": "Địa chỉ",
"vendor_account_phone": "09871717231",
"vendor_account_fax": "Fax",
"vendor_contact_name": "Người đại diện",
"vendor_contact_id": 686,
"vendor_positions": "Chức vụ",
"vendor_bank_address": "Ngân hàng",
"vendor_bank_account_number": "Tài khoản số",
"vendor_sic_code": "Mã số thuế",
"buyers_account_id": 1,
"buyers_account_name": "Getfly",
"buyers_account_address": "Tầng 7, Tòa nhà Hoa Cương, Số 18, Ngõ 11, Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội",
"buyers_account_phone": "09730943891",
"buyers_account_fax": "faxx",
"buyers_contact_name": "",
"buyers_positions": "Chức vụ",
"buyers_bank_address": "Ngân hàng",
"buyers_bank_account_number": "Tài khoản số",
"buyers_sic_code": "Mã số thuế",
"service_charge_after_vat": 0,
"quote_id": 36,
"payment_methods": 1,
"start_actual_time": 1735491600,
"end_actual_time": 1735578000,
"actual_value": 1.2,
"project_name": "Dự án",
"project_address": "Địa điểm",
"performed": "Đã thực hiện",
"contract_parent_id": 1491,
"contract_details": [
{
"product_id": 216,
"product_code": "Mã Số 1",
"description": "",
"unit_id": 2,
"unit_name": "tấm",
"quantity": 1,
"price": 0,
"discount": 0,
"discount_amount": 0,
"vat": 0,
"amount": 0,
"variants": []
}
],
"payment_periods": [],
"custom_fields": {}
}
3. Mô Tả Các Trường
3.1. Trường định danh
| Trường | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
contract_id | integer | yes | Định danh hợp đồng cần cập nhật |
contract_code | string | yes | Mã hợp đồng cần cập nhật |
3.2. Thông tin hợp đồng
| Trường | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
effective_date | timestamp | yes | Ngày có hiệu lực |
expiration_date | timestamp | yes | Ngày hết hiệu lực |
contract_date | timestamp | yes | Ngày tạo |
contract_terms | array | Danh sách điều khoản | |
new_contract | integer | yes | Loại gia hạn hợp đồng |
contract_used | integer | yes | Mã loại sử dụng hợp đồng |
use_workflow | integer | yes | Sử dụng quy trình duyệt? |
contract_name | string | yes | Tên hợp đồng |
number_of_contract | integer | Số hợp đồng | |
contract_code | string | Mã hợp đồng | |
quote_id | integer | Định danh báo giá | |
payment_methods | integer | yes | Hình thức thanh toán hợp đồng |
start_actual_time | timestamp | Ngày thực tế hợp đồng bắt đầu có hiệu lực | |
end_actual_time | timestamp | Ngày thực tế hợp đồng hết hiệu lực | |
actual_value | float | Giá trị thực hiện | |
project_name | string | Dự án | |
project_address | string | Địa điểm dự án | |
performed | string | Đã thực hiện | |
contract_parent_id | integer | Định danh hợp đồng liên quan | |
contract_details | array | yes | Danh sách sản phẩm |
payment_periods | array | Danh sách kỳ thanh toán | |
custom_fields | object | Định nghĩa dữ liệu |
3.3. Thông tin tài chính
| Trường | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
discount | float | Chiết khấu (%) | |
discount_amount | float | Chiết khấu thành tiền ($) | |
transport | float | Phí vận chuyển phần trăm | |
transport_amount | float | Phí vận chuyển tiền mặt | |
installation_amount | float | Phí lắp đặt tiền mặt | |
installation | float | Phí lắp đặt phần trăm | |
vat | float | VAT phần trăm | |
vat_amount | float | VAT tiền mặt | |
service_charge_after_vat | integer | Áp dụng phí vận chuyển sau thuế? |
3.4. Thông tin khách hàng (Bên A)
| Trường | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
vendor_account_id | integer | yes | Định danh khách hàng |
vendor_account_name | string | Tên khách hàng | |
vendor_account_address | string | Địa chỉ khách hàng | |
vendor_account_phone | string | Số điện thoại khách hàng | |
vendor_account_fax | string | Số fax khách hàng | |
vendor_contact_name | string | Tên người đại diện bên A | |
vendor_contact_id | integer | Định danh người đại diện bên A | |
vendor_positions | string | Chức vụ người đại diện bên A | |
vendor_bank_address | string | Địa chỉ ngân hàng bên A | |
vendor_bank_account_number | string | Số tài khoản ngân hàng bên A | |
vendor_sic_code | string | Mã số thuế khách hàng |
3.5. Thông tin công ty (Bên B)
| Trường | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
buyers_account_id | integer | yes | Định danh công ty |
buyers_account_name | string | Tên công ty | |
buyers_account_address | string | Địa chỉ công ty | |
buyers_account_phone | string | Số điện thoại công ty | |
buyers_account_fax | string | Số fax công ty | |
buyers_contact_name | string | Tên người đại diện bên B | |
buyers_positions | string | Chức vụ người đại diện bên B | |
buyers_bank_address | string | Địa chỉ ngân hàng bên B | |
buyers_bank_account_number | string | Số tài khoản ngân hàng bên B | |
buyers_sic_code | string | Mã số thuế công ty |
4. Response
{
"message": "Cập nhật thành công",
"data": {
"id": 4,
"contract_code": "HDM001"
}
}
5. Ghi Chú
- Chỉ cần cung cấp một trong hai:
contract_idhoặccontract_codeđể cập nhật hợp đồng. custom_fieldscó thể lấy ở API danh sách custom fields.- Các giá trị ngày tháng truyền dưới dạng timestamp.