Danh Sách Sản Phẩm
1. Danh Sách Sản Phẩm
Endpoint
GET /api/v6.1/products
Headers
{
"Content-Type": "application/json",
"X-API-KEY": "{your_api_key}"
}
Query Parameters
| Tham số | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
fields | Có | string | Danh sách các trường dữ liệu cần lấy |
limit | Không | integer | Số lượng bản ghi cần lấy |
offset | Không | integer | Số lượng bản ghi cần bỏ qua |
sort | Không | string | Trường sắp xếp (id, created_at, updated_at) và hướng (asc, desc) |
Request Example
curl --location '/api/v6.1/products?fields=id%2Cproduct_name%2Cproduct_code%2Cprice_online%2Ccreated_at&limit=1' \
--header 'X-API-KEY: {your_api_key}' \
--header 'Cookie: v6_getflycrm_session={your_session_token}'
5. Response Example & Description
Response Fields
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
data | Array | Danh sách sản phẩm |
id | Integer | ID sản phẩm |
category_id | Integer | ID danh mục sản phẩm |
category_name | String | Tên danh mục sản phẩm |
origin_id | Integer | ID nguồn gốc sản phẩm |
origin_name | String | Tên nguồn gốc sản phẩm |
unit_id | Integer | ID đơn vị tính |
unit_name | String | Tên đơn vị tính |
manufacturer_id | Integer | ID nhà sản xuất |
manufacturer_name | String | Tên nhà sản xuất |
services | Boolean | Là sản phẩm dịch vụ hay không |
saleoff_price | Float | Giá khuyến mãi |
created_at | Timestamp | Ngày tạo sản phẩm |
updated_at | Timestamp | Ngày cập nhật sản phẩm |
featured_image | String | URL ảnh đại diện |
product_name | String | Tên sản phẩm |
product_code | String | Mã sản phẩm |
last_active | Timestamp | Thời gian hoạt động cuối |
description | String | Mô tả sản phẩm |
cover_price | Float | Giá gốc |
price_wholesale | Float | Giá bán sỉ |
discount | Float | Mức giảm giá (%) cho giá bán lẻ |
short_description | String | Mô tả ngắn |
discount_wholesale | Float | Mức giảm giá (%) cho giá bán sỉ |
price_online | Float | Giá bán online |
discount_online | Float | Mức giảm giá (%) cho giá bán online |
price_average_in | Float | Giá trung bình nhập vào |
discount_in | Float | Mức giảm giá nhập vào |
product_vat | Float | Thuế VAT (%) |
weight | Float | Trọng lượng sản phẩm |
variant_attribute_values | Array | Danh sách giá trị biến thể sản phẩm |
variant_attributes | Array | Danh sách thuộc tính biến thể sản phẩm |
detail_custom_fields | Object | Các trường tùy chỉnh chi tiết của sản phẩm |
images | Array | Danh sách hình ảnh của sản phẩm |
has_more | Boolean | Còn dữ liệu hay không |
offset | Integer | Giá trị offset hiện tại |
limited | Integer | Số lượng bản ghi lấy |
sorted | Object | Tiêu chí sắp xếp |