Chi tiết báo giá
1. Thông Tin API
- Endpoint:
/api/v6.1/quote - Method:
GET - Authentication: Yêu cầu
X-API-KEY - Header:
X-API-KEY: <your_api_key>
2. Tham Số Request
| Tham số | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
fields | string | Danh sách các trường dữ liệu cần lấy |
quote_id | integer | Định danh báo giá cần truy vấn |
quote_code | string | Mã báo giá cần truy vấn |
Ví dụ request:
curl --location 'https://example.com/api/v6.1/quote?fields=id,quote_code,status"e_id=66' \
--header 'X-API-KEY: YOUR_API_KEY'
3. Response
{
"id": 66,
"quote_code": "BG090720251",
"quote_date": "2025-07-09",
"end_date": "2025-07-10",
"status": 1,
"status_title": "Chờ duyệt",
"account_id": 1595,
"account_name": "Khách hàng ABC",
"account_address": "Hà Nội",
"contact_id": 1758,
"contact_name": "Liên hệ A",
"assigned_user": 1551,
"assigned_user_name": "Nhân viên A",
"quote_details": [
{
"product_id": 279,
"product_code": "SP101",
"product_name": "SP101",
"quantity": 2,
"price": 15000,
"discount": 10,
"discount_amount": 1000,
"vat": 10,
"amount": 30000
}
],
"after_vat": 0,
"discount": 10,
"discount_amount": 3300,
"vat": 10,
"vat_amount": 2970,
"amount": 30000,
"custom_fields": {}
}
4. Mô Tả Trường Dữ Liệu
4.1. Thông tin báo giá
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id | integer | Định danh |
quote_code | string | Mã báo giá |
quote_date | string | Ngày tạo báo giá |
end_date | string | Ngày kết thúc |
quote_number | numeric | Lần báo giá |
project_name | string | Dự án |
project_address | string | Địa chỉ dự án |
description | string | Mô tả |
note | string | Nội dung báo giá |
status | numeric | Trạng thái |
status_title | string | Tên trạng thái |
amount | numeric | Tổng tiền |
created_at | string | Thời gian tạo |
updated_at | string | Thời gian cập nhật |
is_expired | numeric | Đánh dấu đã hết hạn hay chưa |
4.2. Thông tin người dùng
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
user_id | numeric/null | Id người tạo |
user_name | string | Tên người tạo |
assigned_user | numeric | Id người thực hiện |
assigned_user_name | string | Tên người thực hiện |
assigned_user_email | string | Email người thực hiện |
assigned_user_phone | string | Số điện thoại người thực hiện |
approval_user | numeric/null | Id người duyệt |
approval_user_name | string | Tên người duyệt |
4.3. Thông tin khách hàng
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
account_id | numeric | Id khách hàng |
account_code | string | Mã khách hàng |
account_name | string | Tên khách hàng |
account_manager | numeric/null | Id người phụ trách khách hàng |
account_address | string | Địa chỉ khách hàng |
account_phone | string | Số điện thoại khách hàng |
contact_id | numeric | Id liên hệ khách hàng |
contact_name | string | Tên liên hệ khách hàng |
contact_email | string | Email liên hệ khách hàng |
4.4. Thông tin sản phẩm (quote_details)
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
quote_details.*.product_id | integer | Định danh sản phẩm |
quote_details.*.product_code | string | Mã sản phẩm |
quote_details.*.product_name | string | Tên sản phẩm |
quote_details.*.description | string | Mô tả sản phẩm |
quote_details.*.unit_id | numeric/null | Id đơn vị tính |
quote_details.*.unit_name | string | Tên đơn vị tính |
quote_details.*.quantity | numeric | Số lượng |
quote_details.*.price | numeric | Đơn giá |
quote_details.*.discount | numeric | Chiết khấu sản phẩm (%) |
quote_details.*.discount_amount | numeric | Chiết khấu sản phẩm ($) |
quote_details.*.vat | numeric | VAT sản phẩm (%) |
quote_details.*.vat_amount | numeric | VAT sản phẩm ($) |
quote_details.*.amount | numeric | Thành tiền |
quote_details.*.product_image | string | Ảnh sản phẩm |
quote_details.*.variants | array | Biến thể của sản phẩm |
quote_details.*.items | array | Danh sách phụ kiện đi kèm |
4.5. Thông tin tài chính
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
after_vat | enum (0,1) | Chiết khấu trước/sau thuế |
discount | numeric | Chiết khấu báo giá (%) |
discount_amount | numeric | Chiết khấu báo giá ($) |
vat | numeric | VAT báo giá (%) |
vat_amount | numeric | VAT báo giá ($) |
service_charge_after_vat | enum (0,1) | Phí dịch vụ trước/sau thuế |
transport | numeric | Phí vận chuyển (%) |
transport_amount | numeric | Phí vận chuyển ($) |
installation_charge_after_discount | enum (0,1) | Phí lắp đặt trước/sau thuế |
installation | numeric | Phí lắp đặt (%) |
installation_amount | numeric | Phí lắp đặt ($) |
payment_periods | array | Danh sách kỳ thanh toán của báo giá |
custom_fields | object | Thông tin định nghĩa dữ liệu |
attachments | array | Tài liệu đính kèm |
5. Ghi Chú
- API trả về chi tiết một báo giá dựa trên một trong hai:
quote_idhoặcquote_code(không gửi đồng thời). - Trường
custom_fieldschứa các dữ liệu tùy chỉnh của báo giá.